越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“đói bụng” (1)
đói bụng

英语
形hungry
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
I haven't eaten anything all day, so I'm hungry.
相关词“đói bụng” (0)
未找到相关词。
短语“đói bụng” (2)
đói bụng
I'm hungry
Vì cả ngày chưa ăn gì nên bây giờ rất đói bụng
I haven't eaten anything all day, so I'm hungry.
